Tụ hóa

Sắp xếp theo:
-50%
Tụ hóa 2200uF - 6.3V / J5H20

Tụ hóa 2200uf - 6.3v / j5h20

1.000 VNĐ 2.000 VNĐ
Tụ hóa 2200uF - 6.3V
-33%
Tụ Hóa 470uF 450V loại tốt - K5H13

Tụ hóa 470uf 450v loại tốt - k5h13

20.000 VNĐ 30.000 VNĐ
Tụ Hóa 470uF - 450V + Đường kính của tụ 470uF 450V: Ø 30x50mm. + Giá trị điện dung: 470uF + Điện áp chịu đựng tối đa: 450V

Tụ hóa 4.7uf-250v - b5h8

1.300 VNĐ
Tụ Hóa 4.7uF-250V - Giá trị điện dụng: 4.7uF - Điện áp làm việc tối đa: 250V

Tụ hóa 1000uf-35v / tụ hóa 35v 1000uf / tụ hóa 1000uf 35v a8h1

1.500 VNĐ
Tụ Hóa 1000uF-35V + Hình ảnh sản phẩm:

Tụ hóa 330uf-35v / tụ hóa 35v 330uf / tụ hóa 330uf 35v - a6h10

900 VNĐ
Tụ Hóa 330uF-35V + Hình ảnh sản phẩm:

Tụ hóa 4700uf-25v / tụ hóa 25v 4700uf / tụ 4700uf 25v - a9h16

4.000 VNĐ
Tụ Hóa 4700uF-25V + Thông số kỹ thuật: - Giá trị điện dụng: 4700uF. - Điện áp làm việc tối đa: 25V - Đường kính của tụ: ø16mm. + Hình ảnh sản phẩm:      

Tụ hóa 3300uf-16v / tụ hóa 16v 3300uf / tụ 3300uf 16v - a9h7

2.500 VNĐ
Tụ Hóa 3300uF-16V + Thông số kỹ thuật: - Giá trị điện dung: 3300uF. - Điện áp làm việc tối đa: 16V. - Đường kính của tụ:ø13mm + Hình ảnh sản phẩm:    

Tụ hóa 3300uf-50v / tụ hóa 50v 3300uf / tụ 3300uf 50v - a7h4

6.000 VNĐ
Tụ Hóa 3300uF-50V + Thông số kỹ thuật - Đường kính của tụ 3300uF/50F:  Ø18mm. - Giá trị điện dung: 3300uF. - Điện áp chịu đựng tối đa: 50V. - Kích thức của tụ. +  Hình ảnh sản phẩm:  

Tụ hóa 4700uf-16v / tụ hóa 16v 4700uf / tụ 4700uf 16v - a9h8

3.000 VNĐ
Tụ Hóa 4700uF-16V + Bảng giá trị:​ CÁC TRỊ SỐ TỤ ĐiỆN (Tích chọn vào giá gị sẽ linh tới sản phẩm) Tụ 47uF  16V Tụ 4700uF  16V Tụ 3.3uF  50V Tụ 100uF  50V Tụ 100uF  16V Tụ 2200uF 16V Tụ 4.7uF  50V Tụ 220uF  50V ...

Tụ hóa 2200uf-16v / tụ hóa 16v2200uf / tụ 2200uf 16v - a9h6

1.800 VNĐ
Tụ Hóa 2200uF-16V + Bảng giá trị:​ CÁC TRỊ SỐ TỤ ĐiỆN (Tích chọn vào giá gị sẽ linh tới sản phẩm) Tụ 47uF  16V Tụ 4700uF  16V Tụ 3.3uF  50V Tụ 100uF  50V Tụ 100uF  16V Tụ 2200uF 16V Tụ 4.7uF  50V Tụ 220uF  50V Tụ 220uF  16V Tụ...